Hình ảnh (Imaging)
-
Ngàm ống kính: ARRI PL, đi kèm ngàm chuyển Canon EF
-
Giao tiếp ống kính: Có
-
Cảm biến hình ảnh: CMOS 35.64 x 23.32 mm (Full-Frame)
-
Độ phân giải cảm biến hiệu dụng: 98 Megapixel (12,288 x 8040)
-
Chống rung hình ảnh: Cung cấp siêu dữ liệu (Metadata) chống rung
-
Kính lọc ND tích hợp: Bánh xe kính lọc cơ học với các mức: Trong suốt, 2-Stop (1/4), 4-Stop (1/16), 6-Stop (1/64)
-
Kính lọc CC tích hợp: Không
-
Khay chứa kính lọc bên trong: Không
-
Loại ghi hình: Chỉ quay Video
Kiểm soát phơi sáng (Exposure Control)
-
Loại màn trập: Màn trập cơ học mặt phẳng tiêu cự và Màn trập điện tử (Rolling Shutter)
-
Độ nhạy ISO/Gain: Cơ bản (Native) từ 200 đến 3200
-
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu: Không được nhà sản xuất công bố
-
Dải tương phản động (được công bố): 16 Stops
Lấy nét (Focus)
Ghi hình Video (Video Capture)
-
Ghi hình nội bộ: Blackmagic RAW
-
12288 x 8040 lên đến 23.98/24.00/25/29.97/30.00/50/59.94/60.00/80 fps (90 đến 1432 MB/s)
-
9648 x 8040 lên đến 23.98/24.00/25/29.97/30.00/50/59.94/60.00 fps
-
12288 x 6912 lên đến 23.98/24.00/25/29.97/30.00/50/59.94/60.00/100 fps
-
12288 x 6480 lên đến 23.98/24.00/25/29.97/30.00/50/59.94/60.00 fps
-
7680 x 6408 lên đến 23.98/24.00/25/29.97/30.00/50/59.94/60.00 fps
-
9408 x 6264 lên đến 23.98/24.00/25/29.97/30.00/59.94/60.00/100 fps (54 đến 856 MB/s)
-
8192 x 5360 lên đến 23.98/24.00/25/29.97/30.00/59.94/60.00/144 fps (40 đến 533 MB/s)
-
6432 x 5360 lên đến 23.98/24.00/25/29.97/30.00/50/60.00 fps
-
12288 x 5112 lên đến 23.98/24.00/25/29.97/30.00/50/59.94/60.00/120 fps
-
9312 x 4896 lên đến 23.98/24.00/25/29.97/30.00/50/59.94/60.00 fps
-
8688 x 4896 lên đến 23.98/24.00/25/29.97/30.00/50/59.94/60.00 fps
-
8192 x 4608 lên đến 23.98/24.00/25/29.97/30.00/59.94/60.00 fps
-
8192 x 4320 lên đến 23.98/24.00/25/29.97/30.00/50/59.94/60.00 fps
-
8192 x 3408 lên đến 23.98/24.00/25/29.97/30.00/50/59.94/60.00/224 fps
-
4096 x 2680 lên đến 23.98/24.00/25/29.97/30.00/50/59.94/60.00/144 fps (10 đến 135 MB/s)
-
4096 x 2304 lên đến 23.98/24.00/25/29.97/30.00/50/59.94/60.00 fps
-
4096 x 2160 lên đến 23.98/24.00/25/29.97/30.00 fps
-
3840 x 2160 lên đến 23.98/24.00/25/29.97/30.00/50/60.00 fps
-
4096 x 1704 lên đến 23.98/24.00/25/29.97/30.00/50/59.94/60.00 fps
-
1920 x 1080 lên đến 23.98/24.00/25/29.97/30.00/50/60.00 fps
-
Đầu ra Video: Qua HDMI / SDI/BNC
-
3840 x 2160
-
1920 x 1080p
-
Hỗ trợ quay Nhanh/Chậm: Chỉ hỗ trợ Chuyển động chậm (Slow-Motion)
-
Micro tích hợp: Âm thanh nổi (Stereo)
-
Ghi âm: 2-Kênh, 24-Bit ở 48 kHz
-
Phát trực tuyến IP: RTMP, SRT
-
1920 x 1080 ở 60p
Cổng kết nối (Interface)
-
Khe cắm Thẻ nhớ/Phương tiện: Không
-
Lưu trữ nội bộ: Không
-
Đầu vào/ra Video: 1x Đầu ra RJ45 SMPTE 2110, 2x Đầu ra BNC (12G-SDI)
-
Đầu vào/ra Âm thanh: 2x Đầu vào Mic/Line XLR 3 chân (Nguồn Phantom +48 V), 1x Đầu ra Tai nghe/Mic TRRS 1/8 / 3.5 mm
-
Đầu vào/ra Nguồn: 1x Đầu vào LEMO 8 chân (12 đến 24VDC), 1x Đầu ra LEMO 7 chân (12 đến 24VDC), 1x Đầu ra Fischer 3 chân (12 đến 24VDC)
-
Cổng kết nối khác: 2x Đầu vào/Đầu ra USB-C (Giao tiếp máy ảnh), 1x USB-C (Cập nhật Firmware), 1x Đầu vào/Đầu ra RJ45 (100 Gigabit Ethernet) cho Điều khiển/Dữ liệu/Màn hình/Video (Dùng chung với Đầu ra Video), 1x Đầu vào dữ liệu BNC (Tham chiếu, Timecode)
-
Kết nối không dây: Wi-Fi
-
Tương thích ứng dụng di động: Có (Chỉ hỗ trợ iOS)
-
Tên ứng dụng: Blackmagic Camera Control
-
Chức năng: Điều khiển từ xa
-
Định vị toàn cầu (GPS, GLONASS, v.v.): Không
Màn hình (Monitor)
-
Loại màn hình: Màn hình chính: LCD cảm ứng khớp nối 5, Màn hình trạng thái: LCD cố định không cảm ứng
-
Độ phân giải Màn hình chính: 1920 x 1080
Nguồn điện (Power)
Môi trường hoạt động (Environmental)
-
Điều kiện hoạt động: 32 đến 104°F / 0 đến 40°C, Độ ẩm lên đến 90%
-
Điều kiện bảo quản: -4 đến 113°F / -20 đến 45°C, Độ ẩm lên đến 90%
Thông tin chung (General)
-
Ngàm gắn phụ kiện (Shoe Mount): Không
-
Ngàm gắn chân máy: 5x lỗ ren cái 3/8-16 (Ở mặt đáy), 4x lỗ ren cái 1/4-20 (Ở mặt đáy)
-
Lỗ ren gắn phụ kiện: 3x 1/4-20 trên thân máy, 4x 3/8-16 trên thân máy
-
Chứng nhận Netflix: Có
-
Vật liệu: Sợi Carbon, Hợp kim Magie
-
Kích thước (Rộng x Cao x Sâu): 9.87 x 6 x 6 / 25.07 x 15.2 x 15.2 cm
-
Trọng lượng: 8.2 lb / 3.7 kg (Chỉ tính thân máy)