Cổng kết nối (Interfaces)
Đầu vào: 8 x BNC (12G-SDI), 1 x QSFP28 (Ethernet 100G)
Âm thanh nhúng: IP/SDI: 32-Kênh
Đầu ra: 8x BNC (12G-SDI), 1x QSFP28 (Ethernet 100G)
Cổng kết nối khác: 1x Đầu vào RJ45, 1x Đầu vào USB-C (Cập nhật Firmware)
Tiêu chuẩn (Standards)
Tuân thủ tiêu chuẩn Video: SMPTE 292M/296M/424M/425M/2110-30/2110-40/ST 2110-20/ST 2110-21/ST-2022-7/ST-2081-1/ST-2081-10/ST-2082-1/ST-2082-10/ST-2084/ST-2108-1
Reclocking (Tái tạo xung nhịp): Không
Hỗ trợ HDR: Có
Hỗ trợ HDCP: Không
Hỗ trợ EDID: Không
Khả năng tương thích hệ điều hành: macOS 26.0 hoặc mới hơn, Windows 11 hoặc mới hơn
Truyền tải (Transmission)
Định dạng Video: Đầu vào SDI (10-Bit 4:2:2 YUV)
3840 x 2160: 23.98/24/25/29.97/30/50/59.94/60 fps
1920 x 1080p: 23.98/24/25/29.97/30/50/59.94/60 fps
1920 x 1080i: 50/59.94/60 fps
1920 x 1080PsF: 25/29.97/30 fps
1280 x 720p: 50/59.94/60 fps
Tốc độ Dữ liệu Tối đa: 100 Gb/s
Nguồn điện (Power)
Đầu vào/ra Nguồn: 2x Đầu vào IEC C14
Tiêu thụ điện năng: 100 đến 240 VAC
Thông tin chung (General)
Kích thước Rack (Rack Form Factor): 1 RU
Chứng nhận: IEEE 1588-2008
Điều kiện hoạt động: 41 đến 104°F / 5 đến 40°C, Độ ẩm lên đến 90%
Điều kiện bảo quản: -4 đến 113°F / -20 đến 45°C, Độ ẩm lên đến 90%
Kích thước: 19.0 x 8.9 x 1.7 / 482.6 x 226.1 x 43.2 mm