| Thông tin Chung (General) |
  |
| Khả năng tương thích |
Không được nhà sản xuất công bố |
| Nút bấm |
42 x Có đèn nền LED (8 x Nguồn, 4 x Chuyển cảnh, 6 x Talkback và Mix) |
| Kích thước tủ Rack |
2 RU |
| Định dạng Video |
UHD 4K 3840 x 2160p: 60, 59.94, 50, 30, 29.97, 25, 24, 23.98
 
HD 1920 x 1080p: 60, 59.94, 50, 30, 29.97, 25, 24, 23.98
 
HD 1920 x 1080i: 60, 59.94, 50
 
1280 x 720p: 60, 59.94, 50
|
| Xử lý Màu |
10-Bit, 4:2:2 |
| Không gian Màu |
Rec. 709, Rec. 2020 |
| Tuân thủ tiêu chuẩn Video |
SMPTE 2110‑20, SMPTE 2110‑21, SMPTE 2110‑30, SMPTE 2110‑40, SMPTE 2022‑7 |
| Codec được hỗ trợ |
SMPTE 2110 IP
 
Blackmagic IP10 (Tùy chọn cho 2160p59.94 và 2160p60)
|
| Giao thức được hỗ trợ |
IEEE 1588-2008 (PTP v2), ST 2059-1, ST 2059-2, NMOS |
| Hệ điều hành tương thích |
macOS 14.0 Sonoma, 15.0 Sequoia, 26.0 Tahoe trở lên
 
Windows 10 và 11, Windows 11 cho ARM
|
| Phần mềm |
ATEM Setup Utility, ATEM Software Control Panel |
| Màn hình (Display) |
  |
| Loại bảng điều khiển |
LCD |
| Kích thước |
5 |
| Cảm ứng |
Không |
| Đầu vào/Đầu ra (Inputs/Outputs) |
  |
| I/O USB |
1 x Đầu vào USB-C Cái/Female (Chỉ dùng cho Firmware) |
| I/O Video |
2x Đầu vào RJ45 (Kết nối mạng LAN 10G dự phòng)
 
2x Đầu ra màn hình BNC 12G-SDI (Program, Preview, Multiview)
 
1x Đầu ra màn hình HDMI 2.0 (Multiview)
|
| I/O Âm thanh |
1x Đầu vào/Đầu ra Tai nghe/Mic XLR 5 chân (Talkback) |
| I/O Khác |
1 x Đầu nối mạng RJ45 Điều khiển Ethernet 1G |
| Nguồn điện (Power) |
  |
| Nguồn cấp |
Nguồn cắm trực tiếp (Plug-In Power) |
| Điện áp đầu vào AC |
100 đến 240 VAC, 50 / 60 Hz |
| Đầu vào nguồn |
2 x IEC C14 (Dự phòng) |
| Đặc điểm Vật lý (Physical) |
  |
| Ngàm gắn |
2x Ngàm tai gắn tủ rack (Rack Ears) |
| Màu sắc |
Đen |
| Điều kiện hoạt động |
32 đến 104°F / 0 đến 40°C, Độ ẩm lên đến 90% |
| Điều kiện bảo quản |
-4 đến 140°F / -20 đến 60°C, Độ ẩm lên đến 90% |
| Kích thước |
19 x 8.94 x 3.48 / 48.3 x 22.71 x 8.84 cm |