Đầu vào / Đầu ra (Inputs/Outputs)
Kết nối hệ thống: USB-C (Thunderbolt 4)
Cổng Video (Video I/O):
Đầu vào:
1x Cổng BNC (12G-SDI) Cái
1x Cổng HDMI 2.0 Cái
Đầu ra:
1x Cổng BNC (12G-SDI) Cái (Đầu ra lặp / Loop Output)
Cổng Âm thanh (Audio I/O): Không
Hỗ trợ định dạng (Format Support)
Độ phân giải video:
Đầu vào BNC (RGB và YUV 4:4:4/4:2:2 8/10/12-Bit):
4096 x 2160 lên đến 60 khung hình/giây (fps)
3840 x 2160 lên đến 60 fps
2048 x 1080p lên đến 60 fps
1920 x 1080p lên đến 60 fps
1920 x 1080i lên đến 59.94 fps
1080 x 720 lên đến 60 fps
Đầu vào HDMI (RGB và YUV 4:4:4/4:2:2 8/10/12-Bit):
4096 x 2160 lên đến 60 fps
3840 x 2160 lên đến 60 fps
2048 x 1080p lên đến 60 fps
1920 x 1080p lên đến 60 fps
1920 x 1080i lên đến 59.94 fps
1080 x 720 lên đến 60 fps
Âm thanh nhúng: HDMI/SDI
Tiêu chuẩn (Standards)
Hỗ trợ HDR: Có
Tương thích hệ thống phát sóng: NTSC, PAL
Phần cứng (Hardware)
Hệ điều hành tương thích:
Windows 10 đến 11 (Chỉ bản 64-Bit)
Linux
macOS 26.0 trở lên
Nguồn điện (Power)
Cổng nguồn: 1x Đầu vào USB-C
Thông số chung (General)
Điều kiện hoạt động: 32 đến 104°F / 0 đến 40°C, độ ẩm lên đến 90%
Điều kiện bảo quản: -4 đến 113°F / -20 đến 45°C, độ ẩm lên đến 90%
Kích thước: 5.83 x 2.6 x 1 / 148.08 x 66 x 25.4 mm
Trọng lượng: 8.11 oz / 229.92 g